Vilaverdense
Bồ Đào Nha
Vilaverdense Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vilaverdense ghi bàn cứ mỗi 146 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense ghi trung bình 0.62 bàn mỗi trận
Vilaverdense là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense không ghi được bàn trong 54% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Vilaverdense để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense để thủng lưới trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Vilaverdense đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vilaverdense đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense tổng số bàn thắng mỗi trận 1.73 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 20% đối với Vilaverdense tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 97% đối với Vilaverdense tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Vilaverdense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vilaverdense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Vilaverdense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Vilaverdense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Vilaverdense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vilaverdense thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense có trung bình 2.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Vilaverdense thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Vilaverdense có trung bình 0.77 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Vilaverdense thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Vilaverdense có trung bình 1.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Vilaverdense thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense có trung bình 5.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Vilaverdense thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense có trung bình 2.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Vilaverdense thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Vilaverdense có trung bình 2.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Vilaverdense Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 6 | 6 | 41:29 | 12 | 48 | |
| 2 | 26 | 14 | 6 | 6 | 49:28 | 21 | 48 | |
| 3 | 26 | 14 | 4 | 8 | 36:24 | 12 | 46 | |
| 4 | 26 | 11 | 9 | 6 | 35:23 | 12 | 42 | |
| 5 | 26 | 11 | 8 | 7 | 35:32 | 3 | 41 | |
| 6 | 26 | 9 | 13 | 4 | 31:22 | 9 | 40 | |
| 7 | 26 | 9 | 9 | 8 | 34:26 | 8 | 36 | |
| 8 | 26 | 9 | 9 | 8 | 40:29 | 11 | 36 | |
| 9 | 26 | 10 | 6 | 10 | 28:30 | -2 | 36 | |
| 10 | 26 | 10 | 4 | 12 | 22:31 | -9 | 34 | |
| 11 | 26 | 10 | 2 | 14 | 21:29 | -8 | 32 | |
| 12 | 26 | 4 | 10 | 12 | 16:29 | -13 | 22 | |
| 13 | 26 | 4 | 8 | 14 | 20:46 | -26 | 20 | |
| 14 | 26 | 3 | 6 | 17 | 24:54 | -30 | 15 |
- Promotion round
- Relegation
Vilaverdense Biệt đội
No data for selected season